cao tay

  1. (arch.) qui excelle en sorcellerie
  2. (hum.) bien habile; ingénieux
    • Phải cao tay mới thuyết phục được đấy
      il faut être bien habile pour pouvoir le convaincre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cao tay
Anh ấy là một tay chơi cờ cao tay, khó ai thắng nổi.